THÀNH LẬP CÔNG TY VIỆT NAM
Bạn đang có ý tưởng kinh doanh nhưng chưa biết cách thành lập công ty và bối rối trước những thủ tục hành chính phức tạp? Đừng lo, DHtaxlaw sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy trong hành trình khởi nghiệp của bạn.
Góp vốn và chuyển nhượng phần vốn góp là những giao dịch phổ biến trong quá trình thành lập, đầu tư và tái cơ cấu doanh nghiệp. Thông qua việc góp vốn, cá nhân hoặc tổ chức có thể trở thành thành viên, cổ đông của doanh nghiệp và được hưởng các quyền tương ứng với phần vốn hoặc cổ phần sở hữu.
Trong khi đó, chuyển nhượng phần vốn góp là phương thức giúp nhà đầu tư thay đổi tỷ lệ sở hữu, rút vốn hoặc chuyển giao quyền sở hữu cho nhà đầu tư khác. Tuy nhiên, giao dịch này có thể liên quan đồng thời đến pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, thuế và hợp đồng, đặc biệt khi bên nhận chuyển nhượng là nhà đầu tư nước ngoài.
Việc không tuân thủ điều kiện, trình tự hoặc nghĩa vụ đăng ký có thể ảnh hưởng đến quyền của bên nhận chuyển nhượng và làm phát sinh các rủi ro pháp lý, thuế. Vì vậy, doanh nghiệp và nhà đầu tư nên kiểm tra kỹ quy định trước khi thực hiện giao dịch.

1. Góp vốn vào doanh nghiệp là gì?
Góp vốn có thể hiểu là việc cá nhân hoặc tổ chức đưa tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của mình vào doanh nghiệp để hình thành hoặc tăng vốn điều lệ.
Theo quy định của Luật Doanh nghiệp, đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, vốn điều lệ là tổng giá trị phần vốn góp mà các thành viên cam kết góp và được ghi nhận trong Điều lệ công ty.
Thành viên phải góp đủ và đúng loại tài sản đã cam kết trong thời hạn theo quy định. Sau khi hoàn thành việc góp vốn và đáp ứng các điều kiện liên quan, nhà đầu tư có thể trở thành:
Tỷ lệ phần vốn góp hoặc số lượng cổ phần sở hữu là cơ sở để xác định nhiều quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư trong doanh nghiệp.
Tài sản nào được dùng để góp vốn?
Tài sản góp vốn có thể bao gồm:
Người góp vốn phải có quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp đối với tài sản dùng để góp vốn và việc chuyển quyền sở hữu tài sản cho doanh nghiệp phải được thực hiện theo quy định tương ứng.
2. Điều kiện góp vốn vào doanh nghiệp
Để việc góp vốn được thực hiện hợp pháp, nhà đầu tư cần lưu ý một số điều kiện cơ bản:
Đặc biệt, trước khi nhận chuyển nhượng hoặc góp vốn vào doanh nghiệp đang hoạt động, nhà đầu tư nên kiểm tra ngành nghề kinh doanh, tỷ lệ sở hữu, tình trạng pháp lý của doanh nghiệp và các hạn chế đối với phần vốn dự kiến giao dịch.
3. Quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư sau khi góp vốn
Sau khi hoàn tất việc góp vốn và được ghi nhận tư cách thành viên hoặc cổ đông theo quy định, nhà đầu tư có thể được hưởng các quyền tương ứng với tỷ lệ sở hữu.
Một số quyền cơ bản gồm:
Bên cạnh đó, nhà đầu tư phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ góp vốn, tuân thủ Điều lệ, nghị quyết và quyết định hợp pháp của doanh nghiệp; đồng thời không được tự ý rút vốn đã góp nếu pháp luật không cho phép.
4. Chuyển nhượng phần vốn góp là gì?
Chuyển nhượng phần vốn góp là việc thành viên chuyển giao một phần hoặc toàn bộ quyền sở hữu đối với phần vốn góp của mình cho cá nhân hoặc tổ chức khác theo thỏa thuận và quy định pháp luật.
Giao dịch này có thể dẫn đến thay đổi thành viên, tỷ lệ sở hữu và cơ cấu quản lý của doanh nghiệp.
Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, quyền chuyển nhượng phần vốn góp chịu những giới hạn nhất định nhằm bảo đảm quyền ưu tiên của các thành viên hiện hữu.
Theo nguyên tắc tại Điều 52 Luật Doanh nghiệp 2020, thành viên muốn chuyển nhượng phần vốn góp phải ưu tiên chào bán cho các thành viên còn lại theo tỷ lệ tương ứng với phần vốn góp của họ và cùng điều kiện chào bán.
Chỉ khi các thành viên còn lại không mua hoặc không mua hết trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày chào bán, phần vốn góp mới được chuyển nhượng cho người không phải là thành viên với các điều kiện không thuận lợi hơn so với điều kiện đã chào bán cho thành viên trong công ty.
Ví dụ về chuyển nhượng phần vốn góp
Ông A sở hữu 40% vốn điều lệ tại Công ty TNHH XYZ và muốn chuyển nhượng toàn bộ phần vốn này.
Trước khi bán cho một nhà đầu tư bên ngoài, ông A phải chào bán phần vốn góp cho các thành viên còn lại theo tỷ lệ và cùng điều kiện.
Nếu hết thời hạn 30 ngày mà các thành viên còn lại không mua hoặc không mua hết, ông A có thể chuyển nhượng phần vốn còn lại cho người bên ngoài theo điều kiện đã chào bán.
Thành viên chuyển nhượng vẫn phải chịu trách nhiệm đối với quyền và nghĩa vụ liên quan đến phần vốn góp cho đến khi thông tin của người nhận chuyển nhượng được cập nhật đầy đủ vào sổ đăng ký thành viên theo quy định.
5. Thủ tục chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty TNHH
Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, doanh nghiệp và các bên có thể thực hiện giao dịch theo trình tự cơ bản sau:
Bước 1: Kiểm tra điều kiện chuyển nhượng
Các bên cần kiểm tra Điều lệ công ty, tỷ lệ sở hữu, hạn chế chuyển nhượng và các quy định đặc thù liên quan đến phần vốn góp.
Nếu bên nhận chuyển nhượng là nhà đầu tư nước ngoài, cần kiểm tra thêm điều kiện tiếp cận thị trường và trường hợp phải thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn, mua phần vốn góp.
Bước 2: Chào bán cho thành viên hiện hữu
Thành viên có nhu cầu chuyển nhượng thông báo việc chào bán phần vốn góp cho các thành viên còn lại theo tỷ lệ tương ứng và cùng điều kiện.
Thời hạn ưu tiên mua được thực hiện theo quy định pháp luật.
Bước 3: Ký hợp đồng chuyển nhượng
Nếu thành viên hiện hữu không mua hoặc không mua hết phần vốn góp, các bên có thể ký hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp với người nhận chuyển nhượng bên ngoài.
Hợp đồng nên quy định rõ giá chuyển nhượng, phương thức thanh toán, thời điểm chuyển giao quyền, quyền và nghĩa vụ của các bên cũng như trách nhiệm khi xảy ra vi phạm.
Bước 4: Thực hiện nghĩa vụ thuế
Các bên xác định nghĩa vụ thuế phát sinh từ giao dịch chuyển nhượng vốn và thực hiện kê khai, nộp thuế theo quy định áp dụng đối với cá nhân hoặc tổ chức chuyển nhượng.
Bước 5: Cập nhật thông tin doanh nghiệp
Sau khi giao dịch hoàn tất, doanh nghiệp thực hiện cập nhật thông tin thành viên và thực hiện thay đổi ERC nếu thuộc trường hợp phải đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp.
6. Trường hợp thành viên yêu cầu công ty mua lại phần vốn góp
Ngoài chuyển nhượng cho thành viên khác hoặc người bên ngoài, trong một số trường hợp thành viên có quyền yêu cầu công ty mua lại phần vốn góp.
Chẳng hạn, thành viên không tán thành nghị quyết hoặc quyết định của Hội đồng thành viên về việc sửa đổi, bổ sung Điều lệ liên quan đến quyền và nghĩa vụ của thành viên hoặc tổ chức lại công ty có thể yêu cầu công ty mua lại phần vốn góp theo điều kiện luật định.
Yêu cầu mua lại phải được thực hiện bằng văn bản trong thời hạn quy định.
Nếu công ty không mua lại phần vốn góp theo quy định, thành viên có thể thực hiện quyền chuyển nhượng theo quy định của pháp luật.
7. Một số trường hợp đặc biệt liên quan đến phần vốn góp
Pháp luật doanh nghiệp cũng quy định cách xử lý phần vốn góp trong một số trường hợp đặc biệt, chẳng hạn:
Với từng trường hợp, người nhận phần vốn góp có thể phải thực hiện thủ tục xác lập tư cách thành viên và cập nhật thông tin trong hồ sơ doanh nghiệp.
8. Nghĩa vụ thuế khi chuyển nhượng phần vốn góp
Chuyển nhượng vốn có thể phát sinh nghĩa vụ thuế đối với bên chuyển nhượng. Việc xác định nghĩa vụ thuế phụ thuộc vào chủ thể chuyển nhượng và bản chất giao dịch.
Đối với cá nhân chuyển nhượng
Cá nhân chuyển nhượng phần vốn góp có thể phát sinh thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn theo quy định pháp luật thuế hiện hành.
Khi thực hiện giao dịch, cần xác định giá chuyển nhượng, giá vốn và các khoản chi phí liên quan để làm cơ sở xác định thu nhập chịu thuế theo quy định.
Đối với tổ chức chuyển nhượng
Trường hợp bên chuyển nhượng là doanh nghiệp, khoản thu nhập từ chuyển nhượng vốn được xem xét để xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định.
Do đó, doanh nghiệp nên rà soát hồ sơ giao dịch, giá vốn, giá chuyển nhượng và chứng từ liên quan trước khi kê khai nghĩa vụ thuế.
9. Hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp cần có những nội dung gì?
Một hợp đồng chuyển nhượng được xây dựng chặt chẽ sẽ giúp các bên xác định rõ quyền, nghĩa vụ và hạn chế tranh chấp.
Hợp đồng nên có các nội dung cơ bản sau:
Đối với giao dịch có giá trị lớn hoặc có nhà đầu tư nước ngoài tham gia, hợp đồng nên được rà soát pháp lý trước khi ký để hạn chế rủi ro.
10. Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua phần vốn góp cần lưu ý gì?
Trường hợp bên góp vốn hoặc nhận chuyển nhượng là nhà đầu tư nước ngoài, giao dịch không chỉ được xem xét theo Luật Doanh nghiệp mà còn cần đối chiếu quy định của pháp luật đầu tư.
Nhà đầu tư cần kiểm tra:
Việc xác định đúng thủ tục ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng đã ký hợp đồng nhưng chưa đáp ứng điều kiện đầu tư hoặc chưa hoàn thành thủ tục đăng ký cần thiết.
11. DHtaxlaw tư vấn góp vốn và chuyển nhượng phần vốn góp
Góp vốn và chuyển nhượng phần vốn góp có thể làm thay đổi cơ cấu sở hữu, quyền quản lý và nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Vì vậy, trước khi thực hiện giao dịch, doanh nghiệp và nhà đầu tư nên kiểm tra đầy đủ điều kiện pháp lý, hồ sơ doanh nghiệp và nghĩa vụ thuế liên quan.
DHtaxlaw hỗ trợ doanh nghiệp và nhà đầu tư trong các vấn đề như:
Nếu doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư đang chuẩn bị giao dịch góp vốn, chuyển nhượng vốn hoặc cần thay đổi thông tin đăng ký doanh nghiệp sau giao dịch, DHtaxlaw có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ, xác định thủ tục cần thực hiện và tư vấn phương án phù hợp.
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT THIÊN THỦY (DHTAXLAW)
Địa chỉ: Tòa nhà MORITZ, Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện thoại: 0911732048
Email: dhtaxlaw@dhtaxlaw.com.vn
>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ thành lập công ty vốn nước ngoài
>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ thành lập công ty Việt Nam
>> Tìm hiểu chi tiết: Dịch vụ thành lập hộ kinh doanh